70 km/h

Tốc độ tối đa

Xe Máy Điện Feliz II - Màu Đen( ĐỔI PIN ) -8%

Xe Máy Điện Feliz II - Màu Đen( ĐỔI PIN )

24.900.000

Giá niêm yết: 22.908.000đ

((Đã bao gồm VAT, giá xe chưa gồm pin) Phiên bản mua luôn 1 pin: 30.500.000 đ (Khuyến mãi: 28.060.000 đ) ………………………………………………………….. Chính sách trả góp từ 0 đồng Bảo dưỡng MIỄN PHÍ Giao hàng miễn phí Mua xe chính hãng – không lo về gi)

Mô tả sản phẩm

Feliz II – Giá bán, thông số & ưu đãi

Feliz II là mẫu xe máy điện nâng cấp đáng giá trong phân khúc tầm trung. Động cơ mạnh 3000W, pin LFP an toàn, sạc nhanh chỉ 4,5 giờ và tùy chọn 1–2 pin linh hoạt giúp Feliz II trở thành lựa chọn phù hợp cho sinh viên và người đi làm tại đô thị.

Nếu bạn cần một chiếc xe điện bền bỉ, tiết kiệm chi phí vận hành và đủ mạnh để đi lại mỗi ngày, Feliz II là phương án rất đáng cân nhắc.


1 Giá bán Feliz II mới nhất 2025

  • Giá không kèm pin: 24.900.000 đ=> Giá ưu đãi: 22.908.000 đ

  • Giá kèm pin: 30.500.000 đ => Giá ưu đãi: 28.060.000 đ

Mức giá 22.908.000 đ đã bao gồm pin và bộ sạc tiêu chuẩn. So với các mẫu xe máy điện 3000W cùng phân khúc, Feliz II có mức giá cạnh tranh và hợp lý.



2 Màu sắc Feliz II

Feliz II có các màu:
Đỏ – Trắng – Đen – Xanh Oliu

Thiết kế thanh lịch, cân đối, phù hợp cả nam và nữ. Chiều cao yên 780 mm giúp người dùng dễ làm quen và điều khiển.


3 Thông số kỹ thuật Feliz II

1️⃣ Động cơ & hiệu năng

  • Động cơ: BLDC Inhub

  • Công suất danh định: 1800 W

  • Công suất tối đa: 3000 W

  • Tốc độ tối đa: 70 km/h (1 người 65 kg)

  • Gia tốc 0–50 km/h: khoảng 15 giây

Động cơ 3000W giúp Feliz II tăng tốc mượt và vận hành ổn định trong điều kiện giao thông đô thị.


2️⃣ Pin & quãng đường di chuyển

  • Loại pin: LFP

  • Dung lượng: 1.5 kWh (có thể lắp thêm 1 pin 1.5 kWh)

  • Trọng lượng pin: 12.5 ± 0.5 kg

  • Thời gian sạc: khoảng 4 giờ 30 phút (0–100%)

Quãng đường/lần sạc (điều kiện tiêu chuẩn 30 km/h, 1 người 65 kg):

  • Khoảng 82 km với 1 pin

  • Tăng thêm khoảng 74 km khi lắp thêm pin phụ

Nhờ tùy chọn 2 pin, Feliz II phù hợp cả với người di chuyển nhiều mỗi ngày.


3️⃣ Kích thước & tiện ích

  • Kích thước (D × R × C): 1920 × 694 × 1140 mm

  • Khoảng cách trục bánh: 1320 mm

  • Khoảng sáng gầm: 134 mm

  • Chiều cao yên: 780 mm

  • Cốp: 10 L (khi lắp 2 pin)

  • Tải trọng tối đa: 130 kg

Thiết kế gọn gàng giúp Feliz II dễ luồn lách và phù hợp môi trường phố thị.


4️⃣ Trang bị an toàn

  • Lốp trước/sau: 90/90-14 và 110/80-14

  • Giảm xóc: Ống lồng – giảm chấn thủy lực (trước); giảm xóc đôi (sau)

  • Tiêu chuẩn chống nước động cơ: IP67

  • Khóa xe: Khóa cơ

Chuẩn chống nước IP67 giúp động cơ Feliz II vận hành ổn định trong điều kiện mưa ngập nhẹ.

VinFast CSM Phú Xuyên - Giá bán & Ưu đãi mới nhất 2025
0838881199